Thặng dư là gì và bản chất của thặng dư

Published:

Thặng dư là một khái niệm kinh tế quan trọng, đặc biệt là trong chủ nghĩa tư bản. Thặng dư là phần giá trị mà người lao động làm ra ngoài giá trị sức lao động của họ, nhưng bị nhà tư bản chiếm đoạt mà không trả cho họ. Giá trị thặng dư là nguồn gốc của lợi nhuận và là biểu hiện của sự bóc lột lao động trong chủ nghĩa tư bản.

Thặng dư không phải là một khái niệm mới. Ngay từ thời xa xưa, con người đã biết tạo ra thặng dư để phục vụ nhu cầu sống của mình. Tuy nhiên, trong chủ nghĩa tư bản, thặng dư được tạo ra trên quy mô lớn và có hệ thống, thông qua việc bóc lột sức lao động của người công nhân.

Thặng dư trong lịch sử

Thặng dư là một khái niệm kinh tế quan trọng, đặc biệt là trong chủ nghĩa tư bản. Thặng dư là phần giá trị mà người lao động làm ra ngoài giá trị sức lao động của họ, nhưng bị nhà tư bản chiếm đoạt mà không trả cho họ.

Thặng dư trong thời kỳ nguyên thủy

Trong thời kỳ nguyên thủy, con người sống trong các cộng đồng nhỏ, tự cung tự cấp. Họ săn bắt, hái lượm và trồng trọt để sinh sống. Trong quá trình sản xuất, con người đã tạo ra một phần sản phẩm dư thừa ra ngoài nhu cầu tiêu dùng của họ. Thặng dư này được chia sẻ giữa các thành viên trong cộng đồng.

Thặng dư dưới chế độ chiếm hữu nô lệ

Dưới chế độ chiếm hữu nô lệ, con người được chia thành hai giai cấp chính là chủ nô và nô lệ. Chủ nô sở hữu nô lệ và buộc họ phải làm việc trong các trang trại, nhà máy để tạo ra giá trị cho chủ nô. Thặng dư được tạo ra thông qua việc bóc lột sức lao động của nô lệ. Thặng dư này được sở hữu bởi chủ nô.

Thặng dư dưới chế độ phong kiến

Dưới chế độ phong kiến, con người được chia thành hai giai cấp chính là lãnh chúa phong kiến và nông nô. Lãnh chúa phong kiến sở hữu ruộng đất và buộc nông nô phải làm việc trên ruộng đất của họ để tạo ra giá trị. Thặng dư được tạo ra thông qua việc bóc lột sức lao động của nông nô. Thặng dư này được sở hữu bởi lãnh chúa phong kiến.

Thặng dư dưới chế độ tư bản chủ nghĩa

Dưới chế độ tư bản chủ nghĩa, con người được chia thành hai giai cấp chính là nhà tư bản và công nhân làm thuê. Nhà tư bản sở hữu tư liệu sản xuất và thuê công nhân làm việc để tạo ra giá trị. Thặng dư được tạo ra thông qua việc bóc lột sức lao động của công nhân làm thuê. Thặng dư này được sở hữu bởi nhà tư bản.

Thặng dư là một khái niệm kinh tế có lịch sử lâu đời. Thặng dư được tạo ra trong tất cả các chế độ xã hội, nhưng dưới chế độ tư bản chủ nghĩa, thặng dư được tạo ra trên quy mô lớn và có hệ thống thông qua việc bóc lột sức lao động của công nhân làm thuê.

Xem thêm:  Giá trị thặng dư là gì? Phương pháp sản xuất giá trị thặng dư tuyệt đối và tương đối

Bản chất của thặng dư

Bản chất của thặng dư

Thặng dư là một khái niệm kinh tế quan trọng, đặc biệt là trong chủ nghĩa tư bản. Thặng dư là phần giá trị mà người lao động làm ra ngoài giá trị sức lao động của họ, nhưng bị nhà tư bản chiếm đoạt mà không trả cho họ.

Bản chất của thặng dư được thể hiện qua hai mặt sau:

  • Mặt kinh tế: Thặng dư là phần giá trị mới được tạo ra trong quá trình sản xuất, ngoài giá trị sức lao động.
  • Mặt xã hội: Thặng dư là biểu hiện của sự bóc lột sức lao động của nhà tư bản đối với công nhân làm thuê.

Giải thích về bản chất kinh tế của thặng dư

Giá trị của hàng hóa được tạo ra bởi lao động. Lao động có hai mặt: lao động cụ thể và lao động trừu tượng. Lao động cụ thể là lao động tạo ra giá trị sử dụng của hàng hóa. Lao động trừu tượng là lao động tạo ra giá trị của hàng hóa.

Thời gian lao động cần thiết là thời gian lao động cần thiết để sản xuất ra một đơn vị hàng hóa. Thời gian lao động thực tế là thời gian lao động thực tế bỏ ra để sản xuất ra một đơn vị hàng hóa. Thời gian lao động thặng dư là phần thời gian lao động thực tế vượt quá thời gian lao động cần thiết.

Giá trị thặng dư là phần giá trị mà người lao động làm ra ngoài giá trị sức lao động của họ. Giá trị sức lao động là giá trị của những tư liệu sinh hoạt cần thiết để duy trì và tái sản xuất sức lao động của người lao động.

Giải thích về bản chất xã hội của thặng dư

Trong chủ nghĩa tư bản, nhà tư bản sở hữu tư liệu sản xuất và thuê công nhân làm việc. Công nhân bán sức lao động của họ cho nhà tư bản để đổi lấy tiền lương.

Sức lao động của công nhân là một hàng hóa. Giá trị của sức lao động được quyết định bởi thời gian lao động cần thiết để sản xuất ra những tư liệu sinh hoạt cần thiết để duy trì và tái sản xuất sức lao động của công nhân.

Nhà tư bản trả cho công nhân một mức lương bằng với giá trị sức lao động của họ. Tuy nhiên, trong quá trình sản xuất, công nhân làm ra một khối lượng sản phẩm lớn hơn giá trị sức lao động của họ. Phần sản phẩm dư thừa này là giá trị thặng dư.

Nhà tư bản chiếm đoạt giá trị thặng dư mà không trả cho công nhân. Giá trị thặng dư là nguồn gốc của lợi nhuận và là biểu hiện của sự bóc lột sức lao động của nhà tư bản đối với công nhân làm thuê.

Bản chất của thặng dư là sự bóc lột sức lao động của nhà tư bản đối với công nhân làm thuê. Thặng dư là nguồn gốc của lợi nhuận và là động lực thúc đẩy sự phát triển của chủ nghĩa tư bản.

Mức độ thặng dư

Quan điểm phản biện về giá trị thặng dư 2

Mức độ thặng dư là tỷ lệ giữa giá trị thặng dư và giá trị sức lao động. Mức độ thặng dư càng cao thì nhà tư bản càng bóc lột sức lao động của công nhân làm thuê.

Các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ thặng dư

Mức độ thặng dư phụ thuộc vào một số yếu tố sau:

  • Năng suất lao động: Năng suất lao động càng cao thì thời gian lao động cần thiết càng giảm, dẫn đến mức độ thặng dư càng cao.
  • Giá trị sức lao động: Giá trị sức lao động càng thấp thì mức độ thặng dư càng cao.
  • Thời gian lao động thặng dư: Thời gian lao động thặng dư càng dài thì mức độ thặng dư càng cao.
Xem thêm:  Thoái vốn là gì? Các hình thức, lý do và mục tiêu thoái vốn

Cách tính mức độ thặng dư

Mức độ thặng dư được tính bằng công thức sau:

Mức độ thặng dư = Giá trị thặng dư / Giá trị sức lao động

Ví dụ

Giả sử giá trị sức lao động của một công nhân là 50.000 đồng, giá trị thặng dư là 100.000 đồng. Mức độ thặng dư được tính như sau:

Mức độ thặng dư = 100.000 đồng / 50.000 đồng = 2

Như vậy, mức độ thặng dư trong trường hợp này là 2. Điều này có nghĩa là nhà tư bản bóc lột 200% sức lao động của công nhân.

Mức độ thặng dư là một chỉ số quan trọng để đánh giá mức độ bóc lột sức lao động của nhà tư bản đối với công nhân làm thuê.

Các phương pháp bóc lột thặng dư

Quan điểm phản biện về giá trị thặng dư

Thặng dư là nguồn gốc của lợi nhuận và là biểu hiện của sự bóc lột sức lao động của nhà tư bản đối với công nhân làm thuê. Để tăng cường bóc lột thặng dư, nhà tư bản sử dụng một số phương pháp sau:

  • Trả lương thấp: Nhà tư bản trả cho công nhân một mức lương thấp hơn giá trị sức lao động của họ. Điều này khiến cho giá trị thặng dư tăng lên.
  • Tăng cường cường độ lao động: Nhà tư bản buộc công nhân phải làm việc nhiều hơn trong một thời gian nhất định. Điều này khiến cho thời gian lao động thặng dư tăng lên.
  • Kéo dài thời gian lao động: Nhà tư bản buộc công nhân phải làm việc nhiều giờ hơn trong một ngày. Điều này cũng khiến cho thời gian lao động thặng dư tăng lên.
  • Giảm bớt chi phí tái sản xuất sức lao động: Nhà tư bản cắt giảm các khoản chi phí cần thiết để duy trì và tái sản xuất sức lao động của công nhân. Điều này khiến cho giá trị sức lao động giảm xuống, dẫn đến mức độ thặng dư tăng lên.

Các phương pháp bóc lột thặng dư có thể được phân loại theo hai nhóm chính:

  • Các phương pháp trực tiếp: Đây là các phương pháp mà nhà tư bản trực tiếp tác động đến công nhân để tăng cường bóc lột thặng dư. Các phương pháp này bao gồm trả lương thấp, tăng cường cường độ lao động và kéo dài thời gian lao động.
  • Các phương pháp gián tiếp: Đây là các phương pháp mà nhà tư bản tác động đến công nhân thông qua các yếu tố khác như khoa học kỹ thuật, thị trường, chính sách,… Các phương pháp này bao gồm giảm bớt chi phí tái sản xuất sức lao động.

Các phương pháp bóc lột thặng dư là một trong những vấn đề quan trọng của chủ nghĩa tư bản. Các phương pháp này có tác động trực tiếp đến đời sống và quyền lợi của người lao động.

Ảnh hưởng của thặng dư

Những yếu tố ảnh hưởng đến giá trị thặng dư

Thặng dư là nguồn gốc của lợi nhuận và là biểu hiện của sự bóc lột sức lao động của nhà tư bản đối với công nhân làm thuê. Thặng dư có một số ảnh hưởng đến nền kinh tế, bao gồm:

  • Tăng trưởng kinh tế: Thặng dư là nguồn tài chính để nhà tư bản đầu tư mở rộng sản xuất, góp phần tăng trưởng kinh tế.
  • Bất bình đẳng xã hội: Thặng dư bị nhà tư bản chiếm đoạt, dẫn đến sự bất bình đẳng xã hội ngày càng tăng.
  • Phá hủy môi trường: Thặng dư được sản xuất ra dựa trên việc khai thác tài nguyên thiên nhiên và gây ô nhiễm môi trường.

Ảnh hưởng của thặng dư đến tăng trưởng kinh tế

Thặng dư là nguồn tài chính quan trọng để nhà tư bản đầu tư mở rộng sản xuất. Nhà tư bản sử dụng thặng dư để mua sắm máy móc, thiết bị, nguyên liệu,… để mở rộng quy mô sản xuất. Điều này dẫn đến tăng năng suất lao động, tăng sản lượng hàng hóa, góp phần tăng trưởng kinh tế.

Xem thêm:  Chi tiết cách hoàn tiền Shopee nhanh chóng đơn giản nhất

Ảnh hưởng của thặng dư đến bất bình đẳng xã hội

Thặng dư được nhà tư bản chiếm đoạt, dẫn đến sự bất bình đẳng xã hội ngày càng tăng. Nhà tư bản giàu lên nhờ thặng dư, còn công nhân làm thuê vẫn phải sống trong cảnh nghèo khó. Điều này gây ra mâu thuẫn xã hội, dẫn đến các cuộc đấu tranh giai cấp.

Ảnh hưởng của thặng dư đến môi trường

Thặng dư được sản xuất ra dựa trên việc khai thác tài nguyên thiên nhiên và gây ô nhiễm môi trường. Nhà tư bản chạy theo lợi nhuận, bất chấp việc khai thác tài nguyên thiên nhiên một cách cạn kiệt và gây ô nhiễm môi trường. Điều này gây ra những hậu quả nghiêm trọng đối với môi trường và sức khỏe con người.

Thặng dư là một khái niệm kinh tế quan trọng, có ảnh hưởng to lớn đến nền kinh tế. Thặng dư có thể mang lại những tác động tích cực như thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, nhưng cũng có thể mang lại những tác động tiêu cực như gây ra bất bình đẳng xã hội và phá hủy môi trường.

Kết luận

Thặng dư là một khái niệm kinh tế quan trọng, có lịch sử lâu đời. Thặng dư được tạo ra trong tất cả các chế độ xã hội, nhưng dưới chế độ tư bản chủ nghĩa, thặng dư được tạo ra trên quy mô lớn và có hệ thống thông qua việc bóc lột sức lao động của công nhân làm thuê.

Khẳng định lại bản chất của thặng dư

Thặng dư là phần giá trị mà người lao động làm ra ngoài giá trị sức lao động của họ, nhưng bị nhà tư bản chiếm đoạt mà không trả cho họ. Thặng dư là biểu hiện của sự bóc lột sức lao động của nhà tư bản đối với công nhân làm thuê.

Nêu ý nghĩa của thặng dư

Thặng dư có hai ý nghĩa chính:

  • Ý nghĩa tích cực: Thặng dư là nguồn gốc của lợi nhuận và là động lực thúc đẩy sự phát triển của chủ nghĩa tư bản. Thặng dư được sử dụng để đầu tư mở rộng sản xuất, nâng cao năng suất lao động, tạo ra nhiều sản phẩm hàng hóa mới, đáp ứng nhu cầu của xã hội.
  • Ý nghĩa tiêu cực: Thặng dư là biểu hiện của sự bóc lột sức lao động của nhà tư bản đối với công nhân làm thuê. Thặng dư dẫn đến sự bất bình đẳng xã hội và phá hủy môi trường.

Thặng dư là một khái niệm kinh tế phức tạp, có cả những mặt tích cực và tiêu cực. Để phát huy những mặt tích cực và hạn chế những mặt tiêu cực của thặng dư, cần có sự điều tiết của nhà nước và sự đấu tranh của giai cấp công nhân. Cảm ơn các bạn đã theo dõi bài viết của VNCB chúng tôi.

Tài liệu tham khảo

  • C. Mác, Tuyên ngôn của Đảng Cộng sản, NXB Sự thật, Hà Nội, 2011.
  • C. Mác, Tư bản, tập 1, NXB Sự thật, Hà Nội, 2011.
  • V.I. Lê-nin, Kinh tế chính trị học của chủ nghĩa Mác, NXB Sự thật, Hà Nội, 2011.

Xem thêm những chia sẻ hay khác:

Công Danh
Công Danhhttps://vncb.vn
Công Danh chuyên gia trong lĩnh vực tài chính, chuyên chia sẻ các cách để vay tiền hay những phân tích liên quan tới tình hình thị trường tài chính, chứng khoán, tiền điện tử...

Tin tức HOT